拼
直播带货
HSK5 0 · Lv.1
zhíbōdàihuò
phát trực tiếp bán hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền带dàiHSK3đeo货huòHSK4hàng; hàng hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分