拼
直达快车
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhídákuàichē
tốc hành; chạy suốt (không dừng ở những trạm nhỏ.)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốc hành; chạy suốt (không dừng ở những trạm nhỏ.)
认识每个字,再去看它们组成的词 →