拼
睡回笼觉
HSK6v 0 · Lv.1
shuìhuílóngjué
đi ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng)
漢越
字解构
Phân tích chữ睡shuìHSK1ngủ回huíHSK1về, trở về, quay lại笼lóng多音HSK6lồng; cái lồng / cũi; chuồng; lồng觉jué多音HSK1cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分