拼
硝酸甘油
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāosuāngānyóu
nitroglycerin
漢越
字解构
Phân tích chữ硝xiāoHSK7-9quặng ni-tơ-rát ka-li酸suānHSK4chua (vị)甘gānHSK7-9ngọt; vị ngọt油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分