拼
硬顶跑车
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìngdǐngpǎochē
xe mui cứng
漢越
字解构
Phân tích chữ硬yìngHSK5cứng; rắn; cứng nhắc顶dǐngHSK6đỉnh; ngọn; chóp; nóc跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分