拼
磕头碰脑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kētóupèngnǎo
chen chúc
bump against things on every side (as in a room full of furniture); push and bump against each other (as in a crowd)
漢越
字解构
Phân tích chữ磕kēHSK7-9va; mẻ; sứt; vấp; đụng头tóu多音HSK2đầu; cái đầu碰pèngHSK5đụng; chạm; va; cụng脑nǎoHSK1não, đầu óc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分