拼
磨砂玻璃
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshābōlí
kính mờ; thuỷ tinh mờ
ground/frosted glass
漢越
字解构
Phân tích chữ磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)砂shāHSK7-9cát玻bōHSK5kính; thuỷ tinh璃líHSK5pha lê; thủy tinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分