拼
秩然不紊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhìránbùwěn
Trật tự, không lộn xộn
漢越
字解构
Phân tích chữ秩zhìHSK6trật tự; thứ tự然ránHSK2đúng; không sai不bùHSK1không, bất, phi, vô紊wěnHSK7-9rối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分