拼
稍微和婉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shāowēihéwǎn
êm êm
漢越
字解构
Phân tích chữ稍shāoHSK4hơi; sơ qua微wēiHSK4bé; nhỏ; nhỏ nhẹ和hé多音HSK1và, với, cùng婉wǎnHSK7-9nhẹ nhàng; khéo léo; mềm dẻo; lịch thiệp (nói năng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分