WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
穆罕默德
HSK1
n
0 · Lv.1
mù
hǎn
mò
dé
Muhammad (Nhà tiên tri Hồi giáo)
漢越
字解构
Phân tích chữ
穆
mù
HSK1
kính cẩn; cung kính
罕
hǎn
HSK6
hiếm; ít; ít có; hi hữu
默
mò
HSK4
lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm
德
dé
HSK6
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的