拼
穿凿附会
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chuānzáofùhuì
để đưa ra những tuyên bố xa vời (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ穿chuānHSK1mặc, đi, đeo凿záoHSK7-9đào附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分