拼
童颜鹤发
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tóngyánhèfà
già vẫn tráng kiện; người già còn đầy sinh khí (người cao tuổi, tóc bạc trắng như lông hạc, nhưng mặt vẫn hồng hào như nhi đồng.)
漢越
字解构
Phân tích chữ童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng颜yánHSK2mặt; vẻ mặt鹤hèHSK7-9hạc; con hạc发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分