WinHSK

竭尽全力

HSK7-9
0 · Lv.1
jiéjìn-quánlì

gắng sức; dốc hết sức; dốc toàn lực; cố gắng hết sức; làm hết sức mình; dùng hết sức mình

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan