拼
笔迹鉴定
HSK6phrase 0 · Lv.1
bǐjìjiàndìng
giám định nét chữa
漢越
字解构
Phân tích chữ笔bǐHSK2bút; cây bút; cái bút迹jìHSK5dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích鉴jiànHSK6soi; rọi定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分