拼
笨嘴笨舌
HSK6idioms 0 · Lv.1
bènzuǐbènshé
ngọng nghịu; vụng về (ăn nói)
漢越
字解构
Phân tích chữ笨bènHSK4đần; ngốc; đần độn; ngốc nghếch嘴zuǐHSK3miệng; mồm; mõm; mỏ笨bènHSK4đần; ngốc; đần độn; ngốc nghếch舌shéHSK6lưỡi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分