拼
等价交换
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
děngjiàjiāohuàn
trao đổi ngang giá; giao dịch công bằng
漢越
字解构
Phân tích chữ等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi价jiàHSK4giá cả; giá tiền; giá交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分