拼
精神领袖
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngshénlǐngxiù
lãnh đạo tôn giáo
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế神shénHSK5thần; thần linh领lǐngHSK5cổ袖xiùHSK6tay áo; ống tay áo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分