拼
精神饱满
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīngshénbǎomǎn
đầy sức sống (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế神shénHSK5thần; thần linh饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê满mǎnHSK3đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分