拼
经验教训
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
jīngyànjiàoxùn
kinh nghiệm bài học; bài học từ kinh nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm教jiāo多音HSK2dạy训xùnHSK5dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分