拼
绚丽多彩
HSK4idioms 0 · Lv.1
xuànlìduōcǎi
tươi sáng và đầy màu sắc
漢越
字解构
Phân tích chữ绚xuànHSK4tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)丽lìHSK4đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài彩cǎiHSK4màu sắc; màu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分