WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
统筹兼顾
HSK6
n
0 · Lv.1
tǒnɡchóu
jiānɡù
một kế hoạch tổng thể có tính đến tất cả các yếu tố
漢越 thống trù kiêm cố
字解构
Phân tích chữ
统
tǒng
HSK5
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)
筹
chóu
HSK6
thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)
兼
jiān
HSK6
hai lần; gấp; gấp đôi
顾
gù
HSK3
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的