拼
继续教育
HSK4n 0 · Lv.1
jìxùjiàoyù
tiếp tục giáo dục
漢越
字解构
Phân tích chữ继jìHSK4kế; tiếp tục; kế tục; nối tiếp续xùHSK4nối thêm教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếp tục giáo dục
认识每个字,再去看它们组成的词 →