拼
维修记录
HSK5n 0 · Lv.1
wéixiūjìlù
hồ sơ bảo trì; Bản ghi sửa chữa
漢越
字解构
Phân tích chữ维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn记jìHSK2nhớ; ghi nhớ录lùHSK5ghi chép; sao lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分