拼
维持生活
HSK5v 0 · Lv.1
wéichíshēnghuó
kiếm sống
漢越
字解构
Phân tích chữ维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn活huóHSK3sống; sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分