拼
美不胜收
HSK5idioms 0 · Lv.1
měibúshèngshōu
đẹp vô cùng; đẹp hết chỗ nói; đẹp không sao tả xiết
漢越
字解构
Phân tích chữ美měiHSK4vẻ đẹp不bùHSK1không, bất, phi, vô胜shèngHSK5thắng lợi收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分