拼
美甲烤灯
HSK5n 0 · Lv.1
měijiǎkǎodēng
Đèn sấy móng tay
漢越
字解构
Phân tích chữ美měiHSK4vẻ đẹp甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất烤kǎoHSK4nướng; sưởi; hơ; thui; quay灯dēngHSK3đèn; bóng đèn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分