拼
羽扇纶巾
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yǔshànlúnjīn
quạt lông khăn cẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ羽yǔHSK3lông chim; lông vũ扇shān多音HSK5quạt / kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)纶lúnHSK1thắt lưng tơ xanh巾jīnHSK4khăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分