WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胡搅蛮缠
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
hú
jiǎo
mán
chán
càn quấy; quấy nhiễu; bậy bạ; quấy rối, làm càn làm bậy
漢越
字解构
Phân tích chữ
胡
hú
HSK5
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)
搅
jiǎo
HSK7-9
trộn; đảo; quấy; khuấy
蛮
mán
HSK7-9
lỗ mãng; liều lĩnh; thô lỗ; ngang ngạnh
缠
chán
HSK7-9
bó; bọc; buộc; cuộn; quấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的