拼
脱脂奶粉
HSK6n 0 · Lv.1
tuōzhīnǎifěn
sữa bột không béo
漢越
字解构
Phân tích chữ脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng脂zhīHSK6mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)奶nǎiHSK1sữa; bà nội粉fěnHSK6bụi; bột; phấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分