拼
脱贫致富
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tuōpínzhìfù
xoá đói giảm nghèo
漢越
字解构
Phân tích chữ脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng贫pínHSK6nghèo; bần; túng致zhìHSK5gửi; trao; đọc; đưa; tỏ ý; truyền đạt富fùHSK4giàu; sung túc; phú
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分