拼
腹饱眼馋
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùbǎoyǎnchán
no bụng đói con mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ腹fùHSK7-9bụng饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê眼yǎnHSK2mắt馋chánHSK7-9thèm; ham; thèm ăn; tham ăn; háu ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分