拼
自助烧烤
HSK6n 0 · Lv.1
zìzhùshāokǎo
nướng BBQ
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp烧shāoHSK3đốt; thiêu; cháy烤kǎoHSK4nướng; sưởi; hơ; thui; quay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分