拼
自我吹嘘
HSK6n 0 · Lv.1
zìwǒchuīxū
tự khoe khoang
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân我wǒHSK1tôi, tớ, mình吹chuīHSK4thổi; hà hơi嘘xūHSK6thở; hà hơi (thở ra từ miệng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分