拼
自然资源
HSK5n 0 · Lv.1
zìránzīyuán
tài nguyên thiên nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân然ránHSK2đúng; không sai资zīHSK4tài sản源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分