拼
芝陵关隘
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhīlíngguānài
Ải Chi Lăng
漢越
字解构
Phân tích chữ芝zhīHSK7-9cỏ linh chi (vị thuốc Đông y)陵língHSK7-9đồi; gò; ngọn đồi关guānHSK1đóng, đóng lại, khép隘àiHSK7-9hẹp; chật hẹp; hẹp hòi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分