拼
苍天不公
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngtiānbùgōng
thương thiên bất công
漢越
字解构
Phân tích chữ苍cāngHSK7-9bạc; xám trắng; xám nhạt天tiānHSK1bầu trời, không trung不bùHSK1không, bất, phi, vô公gōngHSK1công, công cộng, chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分