拼
英文杂志
HSK4n 0 · Lv.1
yīngwénzázhì
tạp chí tiếng anh
漢越
字解构
Phân tích chữ英yīngHSK6nước Anh文wénHSK1văn; chữ; văn hóa杂záHSK4tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp志zhìHSK4chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分