拼
茄子河区
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
qiézihéqū
Quận Gia Tử Hà (Hắc Long Giang, Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ茄jiāHSK5cà; cây cà子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)河héHSK3sông; sông ngòi区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分