拼
荒郊野岭
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāngjiāoyělǐng
nơi hoang vu hẻo lánh; hoang vu; vùng hoang dã
漢越
字解构
Phân tích chữ荒huāngHSK7-9hoang; bị bỏ hoang郊jiāoHSK4ngoại ô; ngoại thành; vùng ngoài thành野yěHSK6hoang dã; dại岭lǐngHSK7-9dãy núi (lớn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分