拼
营销渠道
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíngxiāoqúdào
kênh tiếp thị
漢越
字解构
Phân tích chữ营yíngHSK5kiếm; tìm kiếm销xiāoHSK5nung kim loại渠qúHSK6kênh; mương; cống; ngòi; lạch道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分