WinHSK

落花流水

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
luòhuāliúshuǐ

thất bại thảm hại; tơi bời tan tác; tan tác tả tơi; nước chảy hoa trôi

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan