拼
表面文章
HSK5idioms 0 · Lv.1
biǎomiànwénzhāng
chỉ có bề ngoài; mã ngoài
漢越
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài面miànHSK1mặt, nét mặt文wénHSK1văn; chữ; văn hóa章zhāngHSK4chương; chương mục; chương bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分