WinHSK

袖手旁观

HSK7-9
0 · Lv.1
xiùshǒu-pángguān

khoanh tay đứng nhìn; bình chân như vại; bàng quan

漢越 tụ thủ bàng quan

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan