拼
西哈努克
HSK5n 0 · Lv.1
xīhānǔkè
sihanouk
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây哈hāHSK5thở ra hơi; hà hơi; hà努nǔHSK3gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực克kèHSK4được; có thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分