拼
计划经济
HSK4n 0 · Lv.1
jìhuàjīngjì
kinh tế bao cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ计jìHSK4tính toán; tính划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)济jìHSK4qua; vượt (sông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分