拼
计算机迷
HSK5n 0 · Lv.1
jìsuànjīmí
dân nghiện máy tính
漢越
字解构
Phân tích chữ计jìHSK4tính toán; tính算suànHSK3tính; đếm; tính toán机jīHSK1máy, máy móc迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分