拼
订购货品
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìnggòuhuòpǐn
hàng đặt mua
漢越
字解构
Phân tích chữ订dìngHSK4lập; ký kết; đính ước; đính购gòuHSK4mua; sắm货huòHSK4hàng; hàng hoá品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分