拼
讨好卖乖
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǎohǎomàiguāi
Lấy lòng, bán sự khôn khéo
漢越
字解构
Phân tích chữ讨tǎoHSK4sửa; chỉnh; trị好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm卖màiHSK1bán乖guāiHSK7-9ngoan; ngoan ngoãn; nghe lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分