拼
议论纷纷
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìlùnfēnfēn
bàn tán xôn xao; tranh luận sôi nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị论lùnHSK4ý kiến bàn luận纷fēnHSK5nhiều; lộn xộn; loạn xạ纷fēnHSK5nhiều; lộn xộn; loạn xạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分