拼
诚挚问候
HSK7-9v 0 · Lv.1
chéngzhìwènhòu
thăm hỏi chân thành
漢越
字解构
Phân tích chữ诚chéngHSK4chân thật; chân thực; chân thành; thành thực (tâm ý)挚zhìHSK7-9thành khẩn; chân thành问wènHSK1hỏi候hòuHSK1lúc, khi; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分